antimony potassium tartrate
Định nghĩa
Danh từ:
- Tartrat antimon kali: "Antimony potassium tartrate" là một muối không màu, có độc tính, được sử dụng làm chất cắn màu trong nhuộm vải và trong y học (ví dụ: làm thuốc tẩy hoặc điều trị một số bệnh ký sinh trùng). Đây là hợp chất hóa học có công thức K₂Sb₂(C₄H₂O₆)₂·3H₂O.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm bảo quản tartrat antimon kali trong tủ khóa vì độc tính của nó.)
- (Vào thế kỷ 19, tartrat antimon kali được dùng làm chất cắn màu để gắn thuốc nhuộm lên vải.)
- (Các bác sĩ từng kê tartrat antimon kali làm thuốc gây nôn để kích thích nôn mửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học phân tích: Hợp chất này đôi khi được dùng làm thuốc thử để xác định sự hiện diện của một số ion kim loại.
- Antimony potassium tartrate is employed in qualitative analysis for detecting sodium ions. (Tartrat antimon kali được sử dụng trong phân tích định tính để phát hiện ion natri.)
- Trong y học cổ truyền: Trước đây, nó được dùng để điều trị bệnh sán máng (schistosomiasis), nhưng hiện nay đã bị thay thế do độc tính cao.
- Although effective against parasites, antimony potassium tartrate was phased out due to severe side effects. (Mặc dù hiệu quả chống ký sinh trùng, tartrat antimon kali đã bị loại bỏ dần do tác dụng phụ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartrat antimon (antimony tartrate): Một dạng muối khác của antimon, thường ít phổ biến hơn.
- Kali antimonyl tartrat (potassium antimonyl tartrate): Tên gọi khác của hợp chất này, nhấn mạnh nhóm antimonyl (SbO⁺) trong cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Muối tartrat antimon kali: Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Tartar emetic (tartrat gây nôn): Một tên gọi cũ trong y học, vì nó từng được dùng làm thuốc gây nôn.
Các cụm từ liên quan
- Dung dịch tartrat antimon kali: Một dung dịch chứa hợp chất này, thường được pha chế trong phòng thí nghiệm.
- The technician prepared a 1% solution of antimony potassium tartrate for the experiment. (Kỹ thuật viên đã pha dung dịch 1% tartrat antimon kali cho thí nghiệm.)
- Độc tính của tartrat antimon kali: Đề cập đến tác hại của hợp chất này đối với sức khỏe.
- The toxicity of antimony potassium tartrate requires careful handling with gloves and masks. (Độc tính của tartrat antimon kali yêu cầu xử lý cẩn thận với găng tay và khẩu trang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "antimony potassium tartrate", vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.